TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deoppilate

giọng máy của trình duyệt

deoppilate nghĩa là khai thông.

Nghĩa của deoppilate

Ngoại động từ

  1. Y học Khai thông (động mạch).

Dạng từ của deoppilate

Ngôi thứ ba số ítdeoppilates
Hiện tại phân từ (-ing)deoppilating
Quá khứ phân từdeoppilated
Quá khứdeoppilated

Câu hỏi thường gặp

deoppilate nghĩa là gì?

deoppilate (ngoại động từ) nghĩa là khai thông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.