deoppilate Nghegiọng máy của trình duyệt deoppilate nghĩa là khai thông. Nghĩa của deoppilate Ngoại động từ Y học Khai thông (động mạch). Dạng từ của deoppilate Ngôi thứ ba số ítdeoppilatesHiện tại phân từ (-ing)deoppilatingQuá khứ phân từdeoppilatedQuá khứdeoppilated Câu hỏi thường gặp deoppilate nghĩa là gì?deoppilate (ngoại động từ) nghĩa là khai thông.