deoxidation Nghe giọng máy của trình duyệt deoxidation nghĩa là sự khử, sự loại oxyt. Nghĩa của deoxidation Danh từ Hoá học Sự khử, sự loại oxyt. Dạng từ của deoxidation Số nhiềudeoxidations Câu hỏi thường gặp deoxidation nghĩa là gì?deoxidation (danh từ) nghĩa là sự khử, sự loại oxyt.