TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dependant

UK/dɪˈpɛndənt/ giọng máy của trình duyệt

dependant nghĩa là người phụ thuộc, người tuỳ thuộc, người dưới, người hầu.

Nghĩa của dependant

Danh từ

  1. Người phụ thuộc, người tuỳ thuộc (vào người khác).
  2. Người dưới, người hầu.
  3. Người sống dựa (vào người khác); người nhà (sống dựa vào lao động chính).
  4. Người được bảo hộ, người được che chở.

Tính từ

  1. Phụ thuộc, lệ thuộc.
    • a dependent countrynước phụ thuộc
    • dependent variable(toán học) biển số phụ thuộc, cái biến phụ thuộc
  2. Dựa vào, ỷ vào.
    • to be dependent on someonedựa vào ai mà sống

Dạng từ của dependant

Số nhiềudependants

Câu hỏi thường gặp

dependant nghĩa là gì?

dependant (danh từ, tính từ) nghĩa là người phụ thuộc, người tuỳ thuộc, người dưới, người hầu.

dependant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dependant: giọng Anh (UK) /dɪˈpɛndənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.