TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dependence

UK/dɪˈpɛndəns/ giọng máy của trình duyệt

dependence nghĩa là sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào.

Nghĩa của dependence

Danh từ

  1. Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc.
  2. Sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa (để sống).
    • to be someone's dependencelà chỗ nương dựa của ai
  3. Sự tin, sự tin cậy.
    • to put dependence on somebodytin cậy ở ai
    • to place dependence upon someone's wordstin vào lời nói của ai

Dạng từ của dependence

Số nhiềudependences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dependence

Trái nghĩa

Họ từ của dependence

Cụm từ, thành ngữ với dependence

  • dependence structure — Cấu trúc phụ thuộc.

Câu hỏi thường gặp

dependence nghĩa là gì?

dependence (danh từ) nghĩa là sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào.

dependence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dependence: giọng Anh (UK) /dɪˈpɛndəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.