dependence
UK/dɪˈpɛndəns/
giọng máy của trình duyệt
dependence nghĩa là sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào.
Nghĩa của dependence
Danh từ
- Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc.
- Sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa (để sống).
- to be someone's dependencelà chỗ nương dựa của ai
- Sự tin, sự tin cậy.
- to put dependence on somebodytin cậy ở ai
- to place dependence upon someone's wordstin vào lời nói của ai
Dạng từ của dependence
| Số nhiều | dependences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dependence
Trái nghĩa
Họ từ của dependence
Cụm từ, thành ngữ với dependence
- dependence structure — Cấu trúc phụ thuộc.
Câu hỏi thường gặp
dependence nghĩa là gì?
dependence (danh từ) nghĩa là sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào.
dependence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dependence: giọng Anh (UK) /dɪˈpɛndəns/.