TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dephase

giọng máy của trình duyệt

dephase nghĩa là làm lệch pha.

Nghĩa của dephase

Ngoại động từ

  1. Vật lý Làm lệch pha.

Dạng từ của dephase

Ngôi thứ ba số ítdephases
Hiện tại phân từ (-ing)dephasing
Quá khứ phân từdephased
Quá khứdephased

Câu hỏi thường gặp

dephase nghĩa là gì?

dephase (ngoại động từ) nghĩa là làm lệch pha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.