TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dephasing

UK/diˈfeɪzɪŋ/ US/diˈfeɪzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

dephasing nghĩa là sự lệch pha.

Nghĩa của dephasing

Danh từ

  1. vật lý Sự lệch pha.

Dạng từ của dephasing

Số nhiềudephasings

Câu hỏi thường gặp

dephasing nghĩa là gì?

dephasing (danh từ) nghĩa là sự lệch pha.

dephasing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dephasing: giọng Anh (UK) /diˈfeɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /diˈfeɪzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.