dephasing
UK/diˈfeɪzɪŋ/
US/diˈfeɪzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
dephasing nghĩa là sự lệch pha.
Nghĩa của dephasing
Danh từ
- vật lý Sự lệch pha.
Dạng từ của dephasing
| Số nhiều | dephasings |
Câu hỏi thường gặp
dephasing nghĩa là gì?
dephasing (danh từ) nghĩa là sự lệch pha.
dephasing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dephasing: giọng Anh (UK) /diˈfeɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /diˈfeɪzɪŋ/.