TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dephosphorise

giọng máy của trình duyệt

dephosphorise nghĩa là loại phôtpho.

Nghĩa của dephosphorise

Ngoại động từ

  1. Hoá học Loại phôtpho.

Câu hỏi thường gặp

dephosphorise nghĩa là gì?

dephosphorise (ngoại động từ) nghĩa là loại phôtpho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.