depictive
giọng máy của trình duyệt
depictive nghĩa là vẽ, tả, miêu tả.
Nghĩa của depictive
Tính từ
- Vẽ.
- Tả, miêu tả.
Dạng từ của depictive
| Số nhiều | depictives |
Câu hỏi thường gặp
depictive nghĩa là gì?
depictive (tính từ) nghĩa là vẽ, tả, miêu tả.