depictor
giọng máy của trình duyệt
depictor nghĩa là Xem depicter.
Nghĩa của depictor
Danh từ
- Xem depicter
Câu hỏi thường gặp
depictor nghĩa là gì?
depictor (danh từ) nghĩa là Xem depicter.
depictor nghĩa là Xem depicter.
depictor (danh từ) nghĩa là Xem depicter.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.