TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depletable

US/dɪ.ˈpli.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

depletable nghĩa là Xem deplete.

Nghĩa của depletable

Tính từ

  1. Xem deplete

Cụm từ, thành ngữ với depletable

  • depletable and renewable resources — Các tài nguyên không thể tái sinh và tái sinh.

Câu hỏi thường gặp

depletable nghĩa là gì?

depletable (tính từ) nghĩa là Xem deplete.

depletable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depletable: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈpli.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.