TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depolarizer

US/ˌdi.ˈpoʊ.lə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

depolarizer nghĩa là chất khử cực.

Nghĩa của depolarizer

Danh từ

  1. Vật lý Chất khử cực.

Dạng từ của depolarizer

Số nhiềudepolarizers

Câu hỏi thường gặp

depolarizer nghĩa là gì?

depolarizer (danh từ) nghĩa là chất khử cực.

depolarizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depolarizer: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈpoʊ.lə.ˌrɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.