depreciate
UK/dɪˈpɹiːʃɪeɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/dəˈpriʃiˌeɪt/ giọng máy của trình duyệt
depreciate nghĩa là làm sụt giá, làm giảm giá, gièm pha, nói xấu.
Nghĩa của depreciate
Ngoại động từ
- Làm sụt giá, làm giảm giá.
- Gièm pha, nói xấu, làm giảm giá trị; chê bai, coi khinh, đánh giá thấp.
Nội động từ
- Sụt giá.
- Giảm giá trị.
Dạng từ của depreciate
| Ngôi thứ ba số ít | depreciates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | depreciating |
| Quá khứ phân từ | depreciated |
| Quá khứ | depreciated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depreciate
Đồng nghĩa
degradedevaluedevaluateabasedebasedebauchdirtyelevatevitiatebadmouthassassinateaspersebackbitebefoulbesmirch
Trái nghĩa
Họ từ của depreciate
Câu hỏi thường gặp
depreciate nghĩa là gì?
depreciate (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm sụt giá, làm giảm giá, gièm pha, nói xấu.
depreciate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của depreciate: giọng Anh (UK) /dɪˈpɹiːʃɪeɪt/, giọng Mỹ (US) /dəˈpriʃiˌeɪt/.