TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depressingly

US/dɪ.ˈprɛ.siɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

depressingly nghĩa là đáng ngại, đáng buồn.

Nghĩa của depressingly

Phó từ

  1. Đáng ngại, đáng buồn.

Dạng từ của depressingly

So sánh hơnmore depressingly
So sánh nhấtmost depressingly

Câu hỏi thường gặp

depressingly nghĩa là gì?

depressingly (phó từ) nghĩa là đáng ngại, đáng buồn.

depressingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depressingly: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈprɛ.siɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.