depressing
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɹɛsɪŋ(ɡ)/
US/dɪˈpɹɛsɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
depressing nghĩa là làm chán nản, làm thất vọng, làm trì trệ, làm đình trệ.
Nghĩa của depressing
Tính từ
- Làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn.
- Làm trì trệ, làm đình trệ.
Dạng từ của depressing
| So sánh hơn | more depressing |
| So sánh nhất | most depressing |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depressing
Đồng nghĩa
Họ từ của depressing
Câu hỏi thường gặp
depressing nghĩa là gì?
depressing (tính từ) nghĩa là làm chán nản, làm thất vọng, làm trì trệ, làm đình trệ.
depressing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của depressing: giọng Anh (UK) /dɪˈpɹɛsɪŋ(ɡ)/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɹɛsɪŋ/.