depurator
giọng máy của trình duyệt
depurator nghĩa là người lọc sạch, người tẩy uế, dụng cụ lọc sạch, dụng cụ tẩy uế.
Nghĩa của depurator
Danh từ
- Người lọc sạch; người tẩy uế.
- Dụng cụ lọc sạch; dụng cụ tẩy uế.
Dạng từ của depurator
| Số nhiều | depurators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depurator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
depurator nghĩa là gì?
depurator (danh từ) nghĩa là người lọc sạch, người tẩy uế, dụng cụ lọc sạch, dụng cụ tẩy uế.