cleanser
US/ˈklɛn.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
cleanser nghĩa là chất tẩy rửa.
Nghĩa của cleanser
Danh từ
- Chất tẩy rửa.
Dạng từ của cleanser
| Số nhiều | cleansers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cleanser
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cleanser nghĩa là gì?
cleanser (danh từ) nghĩa là chất tẩy rửa.
cleanser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cleanser: giọng Mỹ (US) /ˈklɛn.zɜː/.