deracination
US/ˈdi.ˌræ.sə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
deracination nghĩa là sự nhổ rễ, sự trừ tiệt.
Nghĩa của deracination
Danh từ
- Sự nhổ rễ.
- Nghĩa bóng Sự trừ tiệt.
Dạng từ của deracination
| Số nhiều | deracinations |
Câu hỏi thường gặp
deracination nghĩa là gì?
deracination (danh từ) nghĩa là sự nhổ rễ, sự trừ tiệt.
deracination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deracination: giọng Mỹ (US) /ˈdi.ˌræ.sə.ˈneɪ.ʃən/.