TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deracination

US/ˈdi.ˌræ.sə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

deracination nghĩa là sự nhổ rễ, sự trừ tiệt.

Nghĩa của deracination

Danh từ

  1. Sự nhổ rễ.
  2. Nghĩa bóng Sự trừ tiệt.

Dạng từ của deracination

Số nhiềuderacinations

Câu hỏi thường gặp

deracination nghĩa là gì?

deracination (danh từ) nghĩa là sự nhổ rễ, sự trừ tiệt.

deracination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deracination: giọng Mỹ (US) /ˈdi.ˌræ.sə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.