TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deregulator

giọng máy của trình duyệt

deregulator nghĩa là Xem deregulate.

Nghĩa của deregulator

Danh từ

  1. Xem deregulate

Dạng từ của deregulator

Số nhiềuderegulators

Câu hỏi thường gặp

deregulator nghĩa là gì?

deregulator (danh từ) nghĩa là Xem deregulate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.