derisory
UK/dɪˈɹaɪzəɹi/
giọng máy của trình duyệt
derisory nghĩa là (như) derisive.
Nghĩa của derisory
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) derisive.
Dạng từ của derisory
| So sánh hơn | more derisory |
| So sánh nhất | most derisory |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với derisory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
derisory nghĩa là gì?
derisory (tính từ) nghĩa là (như) derisive.
derisory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derisory: giọng Anh (UK) /dɪˈɹaɪzəɹi/.