TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derisory

UK/dɪˈɹaɪzəɹi/ giọng máy của trình duyệt

derisory nghĩa là (như) derisive.

Nghĩa của derisory

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) derisive.

Dạng từ của derisory

So sánh hơnmore derisory
So sánh nhấtmost derisory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với derisory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

derisory nghĩa là gì?

derisory (tính từ) nghĩa là (như) derisive.

derisory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derisory: giọng Anh (UK) /dɪˈɹaɪzəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.