TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pathetic

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈθɛtɪk/ US/pəˈθɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

pathetic nghĩa là cảm động, lâm ly.

Nghĩa của pathetic

Tính từ

  1. Cảm động, lâm ly, thống thiết.

Dạng từ của pathetic

So sánh hơnmore pathetic
So sánh nhấtmost pathetic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pathetic

Đồng nghĩa

Họ từ của pathetic

Cụm từ, thành ngữ với pathetic

  • pathetic fallacy — Sự nhân cách hoá thiên nhiên, sự nhân cách hoá các vật vô tri.

Câu hỏi thường gặp

pathetic nghĩa là gì?

pathetic (tính từ) nghĩa là cảm động, lâm ly.

pathetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathetic: giọng Anh (UK) /pəˈθɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /pəˈθɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.