derogation
UK/ˌdɛɹəˈɡeɪʃən/
US/ˌdɛɹəˈɡeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
derogation nghĩa là sự làm giảm, sự xúc phạm, sự vi phạm, sự làm trái luật.
Nghĩa của derogation
Danh từ
- Sự làm giảm, sự xúc phạm (uy tín, danh dự của ai...); sự bị xúc phạm (uy tín, danh dự...).
- Pháp lý Sự vi phạm, sự làm trái luật (luật pháp).
Dạng từ của derogation
| Số nhiều | derogations |
Họ từ của derogation
Câu hỏi thường gặp
derogation nghĩa là gì?
derogation (danh từ) nghĩa là sự làm giảm, sự xúc phạm, sự vi phạm, sự làm trái luật.
derogation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derogation: giọng Anh (UK) /ˌdɛɹəˈɡeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛɹəˈɡeɪʃən/.