TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

derogatory

UK/dɪˈɹɒɡətɹi/ US/dɪˈɹɑɡəˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

derogatory nghĩa là làm giảm, xúc phạm đến, vi phạm, làm trái.

Nghĩa của derogatory

Tính từ

  1. Làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...).
    • a derogatory remarklời nhận xét làm giảm giá trị người khác
    • a derogatory behaviourcách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
  2. Pháp lý Vi phạm, làm trái (luật pháp).

Dạng từ của derogatory

So sánh hơnmore derogatory
So sánh nhấtmost derogatory
Số nhiềuderogatories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với derogatory

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của derogatory

Câu hỏi thường gặp

derogatory nghĩa là gì?

derogatory (tính từ) nghĩa là làm giảm, xúc phạm đến, vi phạm, làm trái.

derogatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của derogatory: giọng Anh (UK) /dɪˈɹɒɡətɹi/, giọng Mỹ (US) /dɪˈɹɑɡəˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.