TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desalt

US/ˌdi.ˈsɔlt/ giọng máy của trình duyệt

desalt nghĩa là loại muối, khử muối.

Nghĩa của desalt

Động từ

  1. Loại muối, khử muối.

Dạng từ của desalt

Ngôi thứ ba số ítdesalts
Hiện tại phân từ (-ing)desalting
Quá khứ phân từdesalted
Quá khứdesalted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với desalt

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

desalt nghĩa là gì?

desalt (động từ) nghĩa là loại muối, khử muối.

desalt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desalt: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈsɔlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.