TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

descrambler

US/ˌdi.ˈskræm.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

descrambler nghĩa là bộ hoàn hiệu.

Nghĩa của descrambler

Danh từ

  1. Tech Bộ hoàn hiệu, bộ giải nhiễu tín hiệu.

Dạng từ của descrambler

Số nhiềudescramblers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descrambler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

descrambler nghĩa là gì?

descrambler (danh từ) nghĩa là bộ hoàn hiệu.

descrambler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descrambler: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈskræm.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.