TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

describer

US/dɪ.ˈskrɑɪ.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

describer nghĩa là người tả, người mô tả.

Nghĩa của describer

Danh từ

  1. Người tả, người mô tả, người miêu tả.

Dạng từ của describer

Số nhiềudescribers

Câu hỏi thường gặp

describer nghĩa là gì?

describer (danh từ) nghĩa là người tả, người mô tả.

describer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của describer: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈskrɑɪ.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.