describe
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈskɹaɪb/
US/dɪˈskɹaɪb/
giọng máy của trình duyệt
describe nghĩa là tả, diễn tả, vạch, vẽ.
Nghĩa của describe
Ngoại động từ
- Tả, diễn tả, mô tả, miêu tả.
- Vạch, vẽ.
- to describe a circle with a pair of compassesvạch một vòng tròn bằng com-pa
- Cho là, coi là; định rõ tính chất.
- he described hinself as a doctornó tự xưng là bác sĩ
Dạng từ của describe
| Ngôi thứ ba số ít | describes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | describing |
| Quá khứ phân từ | described |
| Quá khứ | described |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với describe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của describe
Câu ví dụ với describe
- Can you describe that strange guy? Anh có thể mô tả gã đàn ông lạ mặt đó không?
- Astronomers use azimuth and altitude to describe the location of a star in the sky. Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.
- Describe Tom. Hãy miêu tả Tom.
- This beauty can't be described in words. Vẻ đẹp này không thể diễn tả bằng lời.
- This film can only be described as grotesque. Bộ phim chỉ có thể được mô tả là kì cục.
- The situation Tom described actually happened once in Boston. Tình huống mà Tom đã mô tả thực sự đã xảy ra một lần ở Boston.
- Adriano described that man. Adriano đã miêu tả người đàn ông đó.
- The book describes the main events in his life in chronological order. Cuốn sách mô tả các sự kiện chính trong cuộc đời ông ấy theo trình tự thời gian.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
describe nghĩa là gì?
describe (ngoại động từ) nghĩa là tả, diễn tả, vạch, vẽ.
describe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của describe: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹaɪb/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskɹaɪb/.