TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deseasonalization

giọng máy của trình duyệt

deseasonalization nghĩa là Xoá tính chất thời vụ.

Nghĩa của deseasonalization

Danh từ

  1. Kinh tế học Xoá tính chất thời vụ.

Câu hỏi thường gặp

deseasonalization nghĩa là gì?

deseasonalization (danh từ) nghĩa là Xoá tính chất thời vụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.