desegmentation
giọng máy của trình duyệt
desegmentation nghĩa là sự liền đốt, sự mất phân đốt.
Nghĩa của desegmentation
Danh từ
- Sự liền đốt, sự mất phân đốt.
Dạng từ của desegmentation
| Số nhiều | desegmentations |
Câu hỏi thường gặp
desegmentation nghĩa là gì?
desegmentation (danh từ) nghĩa là sự liền đốt, sự mất phân đốt.