TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deserialize

UK/diːˈsɪəɹɪəlaɪz/ giọng máy của trình duyệt

deserialize nghĩa là giải tuần tự hóa.

Nghĩa của deserialize

Ngoại động từ

  1. tin học Giải tuần tự hóa.

Dạng từ của deserialize

Ngôi thứ ba số ítdeserializes
Hiện tại phân từ (-ing)deserializing
Quá khứ phân từdeserialized
Quá khứdeserialized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deserialize

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

deserialize nghĩa là gì?

deserialize (ngoại động từ) nghĩa là giải tuần tự hóa.

deserialize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deserialize: giọng Anh (UK) /diːˈsɪəɹɪəlaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.