desert
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛz.ət/
US/ˈdɛz.ɚt/
giọng máy của trình duyệt
desert nghĩa là công lao, giá trị, sự xứng đáng, sự đáng.
Nghĩa của desert
Danh từ
- Công lao, giá trị.
- a reward equal to desertsự thưởng xứng đáng với công lao
- to treat someone according to his desertsđãi ngộ ai xứng đáng với công lao
- Sự xứng đáng, sự đáng (khen thưởng, trừng phạt...).
- Những người xứng đáng.
- Số nhiều Những cái đáng được (thưởng, phạt).
- to get (obtain, meet with) one's desertsđược những cái đáng được
- Sa mạc.
- Nơi hoang vắng, nơi quạnh quẽ, nơi vắng vẻ.
- Nghĩa bóng Vấn đề khô khan vô vị.
Tính từ
- Hiu quạnh, quạnh quẽ, vắng vẻ, không người ở.
- Bỏ hoang, hoang phế.
Ngoại động từ
- Rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi.
- to desert one's famillybỏ nhà ra đi
- to desert an armyđào ngũ
- Ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi.
- to desert a friend in difficultybỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
- to desert one's wiferuồng bỏ vợ
- his delf-control deserted himnó không còn tự chủ được nữa
Nội động từ
- Đào ngũ.
Dạng từ của desert
| Số nhiều | deserts |
| Ngôi thứ ba số ít | deserts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deserting |
| Quá khứ phân từ | deserted |
| Quá khứ | deserted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với desert
Đồng nghĩa
Họ từ của desert
Cụm từ, thành ngữ với desert
- desert the colours — (Quân sự) Đào ngũ.
Câu ví dụ với desert
- Bedouins live in the desert. Người bê-đu-anh sống trong sa mạc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
desert nghĩa là gì?
desert (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là công lao, giá trị, sự xứng đáng, sự đáng.
desert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desert: giọng Anh (UK) /ˈdɛz.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛz.ɚt/.