TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desertify

giọng máy của trình duyệt

desertify nghĩa là hoang mạc hoá.

Nghĩa của desertify

Động từ

  1. Hoang mạc hoá.

Dạng từ của desertify

Ngôi thứ ba số ítdesertifies
Hiện tại phân từ (-ing)desertifying
Quá khứ phân từdesertified
Quá khứdesertified

Câu hỏi thường gặp

desertify nghĩa là gì?

desertify (động từ) nghĩa là hoang mạc hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.