desertify
giọng máy của trình duyệt
desertify nghĩa là hoang mạc hoá.
Nghĩa của desertify
Động từ
- Hoang mạc hoá.
Dạng từ của desertify
| Ngôi thứ ba số ít | desertifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | desertifying |
| Quá khứ phân từ | desertified |
| Quá khứ | desertified |
Câu hỏi thường gặp
desertify nghĩa là gì?
desertify (động từ) nghĩa là hoang mạc hoá.