TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desktop video unit

US/ˈdɛsk.ˌtɑːp ˈvɪ.di.ˌoʊ ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

desktop video unit nghĩa là Bộ máy viddêô để bàn.

Nghĩa của desktop video unit

Danh từ

  1. Tech Bộ máy viddêô để bàn.

Câu hỏi thường gặp

desktop video unit nghĩa là gì?

desktop video unit (danh từ) nghĩa là Bộ máy viddêô để bàn.

desktop video unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desktop video unit: giọng Mỹ (US) /ˈdɛsk.ˌtɑːp ˈvɪ.di.ˌoʊ ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.