desperate
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/
US/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
desperate nghĩa là liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng.
Nghĩa của desperate
Tính từ
- Liều mạng, liều lĩnh.
- a desperate acthành động liều lĩnh
- a desperate fellowmột tay liều mạng
- Không còn hy vọng, tuyệt vọng.
- a desperate illnesschứng bệnh không còn hy vọng chữa khỏi
- a desperate stituationtình trạng tuyệt vọng
- I was so desperate at one point, I even went to see a loan sharkTôi đã cùng đường đến nỗi phải tới một kẻ cho vay nặng lãi
- Dữ dội, kinh khủng, ghê gớm.
- a desperate stormcơn giông tố kinh khủng
- a desperate smokertay nghiện thuốc lá kinh khủng
Dạng từ của desperate
| So sánh hơn | more desperate |
| So sánh nhất | most desperate |
| Số nhiều | desperates |
Họ từ của desperate
Câu ví dụ với desperate
- She said she felt desperate. Cô ấy nói là cô ấy đã cảm thấy tuyệt vọng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
desperate nghĩa là gì?
desperate (tính từ) nghĩa là liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng.
desperate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desperate: giọng Anh (UK) /ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/.