TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desperate

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/ US/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/ giọng máy của trình duyệt

desperate nghĩa là liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng.

Nghĩa của desperate

Tính từ

  1. Liều mạng, liều lĩnh.
    • a desperate acthành động liều lĩnh
    • a desperate fellowmột tay liều mạng
  2. Không còn hy vọng, tuyệt vọng.
    • a desperate illnesschứng bệnh không còn hy vọng chữa khỏi
    • a desperate stituationtình trạng tuyệt vọng
    • I was so desperate at one point, I even went to see a loan sharkTôi đã cùng đường đến nỗi phải tới một kẻ cho vay nặng lãi
  3. Dữ dội, kinh khủng, ghê gớm.
    • a desperate stormcơn giông tố kinh khủng
    • a desperate smokertay nghiện thuốc lá kinh khủng

Dạng từ của desperate

So sánh hơnmore desperate
So sánh nhấtmost desperate
Số nhiềudesperates

Họ từ của desperate

Câu ví dụ với desperate

  • She said she felt desperate. Cô ấy nói là cô ấy đã cảm thấy tuyệt vọng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

desperate nghĩa là gì?

desperate (tính từ) nghĩa là liều mạng, liều lĩnh, không còn hy vọng, tuyệt vọng.

desperate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desperate: giọng Anh (UK) /ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.