despising
US/dɪ.ˈspɑɪ.ziɳ/
giọng máy của trình duyệt
despising nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt.
Nghĩa của despising
Tính từ
- Khinh bỉ; khinh miệt.
Dạng từ của despising
| Số nhiều | despisings |
Câu hỏi thường gặp
despising nghĩa là gì?
despising (tính từ) nghĩa là khinh bỉ, khinh miệt.
despising phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của despising: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspɑɪ.ziɳ/.