despite
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈspaɪt/
giọng máy của trình duyệt
despite nghĩa là sự ghen ghét, sự hiềm khích, mối tức giận, mối hờn giận.
Nghĩa của despite
Danh từ
- Sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm.
- Mối tức giận, mối hờn giận.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ.
Giới từ
- Dù, mặc dù, không kể, bất chấp.
- despite our effortsmặc dù những cố gắng của chúng tôi
Dạng từ của despite
| Số nhiều | despites |
| Ngôi thứ ba số ít | despites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | despiting |
| Quá khứ phân từ | despited |
| Quá khứ | despited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với despite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của despite
Cụm từ, thành ngữ với despite
- in despite of — Mặc dù, không kể, bất chấp.
Câu ví dụ với despite
- Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal. Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
despite nghĩa là gì?
despite (danh từ, giới từ) nghĩa là sự ghen ghét, sự hiềm khích, mối tức giận, mối hờn giận.
despite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của despite: giọng Anh (UK) /dɪˈspaɪt/.