TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

destituteness

US/ˈdɛs.tə.ˌtuːt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

destituteness nghĩa là Xem destitute.

Nghĩa của destituteness

Danh từ

  1. Xem destitute

Câu hỏi thường gặp

destituteness nghĩa là gì?

destituteness (danh từ) nghĩa là Xem destitute.

destituteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destituteness: giọng Mỹ (US) /ˈdɛs.tə.ˌtuːt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.