TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detachedly

UK/dɪˈtæt͡ʃɪdli/ US/dɪˈtæt͡ʃɪdli/ giọng máy của trình duyệt

detachedly nghĩa là Xem detached.

Nghĩa của detachedly

Phó từ

  1. Xem detached

Dạng từ của detachedly

So sánh hơnmore detachedly
So sánh nhấtmost detachedly

Câu hỏi thường gặp

detachedly nghĩa là gì?

detachedly (phó từ) nghĩa là Xem detached.

detachedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detachedly: giọng Anh (UK) /dɪˈtæt͡ʃɪdli/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtæt͡ʃɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.