detachedness
US/dɪ.ˈtætʃt.nəs/
giọng máy của trình duyệt
detachedness nghĩa là tính riêng biệt, tính tách rời, sự không lệ thuộc, sự vô tư.
Nghĩa của detachedness
Danh từ
- Tính riêng biệt, tính tách rời.
- Sự không lệ thuộc; sự vô tư; sự không thiên kiến.
Câu hỏi thường gặp
detachedness nghĩa là gì?
detachedness (danh từ) nghĩa là tính riêng biệt, tính tách rời, sự không lệ thuộc, sự vô tư.
detachedness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detachedness: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈtætʃt.nəs/.