TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detailing

US/dɪ.ˈteɪ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

detailing nghĩa là việc đặc phái.

Nghĩa của detailing

Danh từ

  1. Quân sự Việc đặc phái.

Dạng từ của detailing

Số nhiềudetailings

Câu hỏi thường gặp

detailing nghĩa là gì?

detailing (danh từ) nghĩa là việc đặc phái.

detailing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detailing: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈteɪ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.