detailing
US/dɪ.ˈteɪ.ɫiɳ/
giọng máy của trình duyệt
detailing nghĩa là việc đặc phái.
Nghĩa của detailing
Danh từ
- Quân sự Việc đặc phái.
Dạng từ của detailing
| Số nhiều | detailings |
Câu hỏi thường gặp
detailing nghĩa là gì?
detailing (danh từ) nghĩa là việc đặc phái.
detailing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detailing: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈteɪ.ɫiɳ/.