TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detain

UK/dɪˈteɪn/ giọng máy của trình duyệt

detain nghĩa là ngăn cản, cản trở, cầm giữ.

Nghĩa của detain

Ngoại động từ

  1. Ngăn cản, cản trở.
    • to detain somebody in during somethingngăn cản ai làm việc gì
  2. Cầm giữ (tiền lương, tiền nợ, đồ vật...).
  3. Giữ (ai) lại; bắt đợi chờ.
  4. Giam giữ, cầm tù.

Dạng từ của detain

Ngôi thứ ba số ítdetains
Hiện tại phân từ (-ing)detaining
Quá khứ phân từdetained
Quá khứdetained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detain

Đồng nghĩa

Họ từ của detain

Câu hỏi thường gặp

detain nghĩa là gì?

detain (ngoại động từ) nghĩa là ngăn cản, cản trở, cầm giữ.

detain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detain: giọng Anh (UK) /dɪˈteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.