detection
UK/dɪˈtɛk.ʃən/
US/dɪˈtɛk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
detection nghĩa là sự dò ra, sự tìm ra, sự nhận thấy, sự nhận ra.
Nghĩa của detection
Danh từ
- Sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra.
- Sự nhận thấy, sự nhận ra.
- Rađiô Sự tách sóng.
Dạng từ của detection
| Số nhiều | detections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detection
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với detection
- detection coefficient — Hệ số tách sóng.
- detection radar — Radda phát hiện.
- detection threshold — Ngưỡng tách sóng.
Câu hỏi thường gặp
detection nghĩa là gì?
detection (danh từ) nghĩa là sự dò ra, sự tìm ra, sự nhận thấy, sự nhận ra.
detection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detection: giọng Anh (UK) /dɪˈtɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɛk.ʃən/.