TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detection

UK/dɪˈtɛk.ʃən/ US/dɪˈtɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

detection nghĩa là sự dò ra, sự tìm ra, sự nhận thấy, sự nhận ra.

Nghĩa của detection

Danh từ

  1. Sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra.
  2. Sự nhận thấy, sự nhận ra.
  3. Rađiô Sự tách sóng.

Dạng từ của detection

Số nhiềudetections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detection

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với detection

  • detection coefficient — Hệ số tách sóng.
  • detection radar — Radda phát hiện.
  • detection threshold — Ngưỡng tách sóng.

Câu hỏi thường gặp

detection nghĩa là gì?

detection (danh từ) nghĩa là sự dò ra, sự tìm ra, sự nhận thấy, sự nhận ra.

detection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detection: giọng Anh (UK) /dɪˈtɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.