detent
UK/dɪˈtɛnt/
US/dɪˈtɛnt/
giọng máy của trình duyệt
detent nghĩa là cái hãm, cái khoá dừng.
Nghĩa của detent
Danh từ
- Kỹ thuật Cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt.
Dạng từ của detent
| Số nhiều | detents |
| Ngôi thứ ba số ít | detents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | detenting |
| Quá khứ phân từ | detented |
| Quá khứ | detented |
Câu hỏi thường gặp
detent nghĩa là gì?
detent (danh từ) nghĩa là cái hãm, cái khoá dừng.
detent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detent: giọng Anh (UK) /dɪˈtɛnt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɛnt/.