detention
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈtɛnʃn̩/
US/dɪˈtɛnʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
detention nghĩa là sự giam cầm, sự cầm tù, sự giam giữ.
Nghĩa của detention
Danh từ
- Sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù.
- a house of detentionnhà tù, nhà giam
- detention barracks(quân sự) trại giam
- Sự phạt ở lại phòng học.
- Sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...).
- Sự chậm trễ bắt buộc.
Dạng từ của detention
| Số nhiều | detentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detention
Đồng nghĩa
Họ từ của detention
Câu hỏi thường gặp
detention nghĩa là gì?
detention (danh từ) nghĩa là sự giam cầm, sự cầm tù, sự giam giữ.
detention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detention: giọng Anh (UK) /dɪˈtɛnʃn̩/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɛnʃn̩/.