TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detention

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈtɛnʃn̩/ US/dɪˈtɛnʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

detention nghĩa là sự giam cầm, sự cầm tù, sự giam giữ.

Nghĩa của detention

Danh từ

  1. Sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù.
    • a house of detentionnhà tù, nhà giam
    • detention barracks(quân sự) trại giam
  2. Sự phạt ở lại phòng học.
  3. Sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...).
  4. Sự chậm trễ bắt buộc.

Dạng từ của detention

Số nhiềudetentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detention

Đồng nghĩa

Họ từ của detention

Câu hỏi thường gặp

detention nghĩa là gì?

detention (danh từ) nghĩa là sự giam cầm, sự cầm tù, sự giam giữ.

detention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detention: giọng Anh (UK) /dɪˈtɛnʃn̩/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɛnʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.