detersive
US/dɪ.ˈtɜː.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
detersive nghĩa là để làm sạch, thuốc làm sạch.
Nghĩa của detersive
Tính từ
- Y học Để làm sạch (vết thương...).
Danh từ
- Y học Thuốc làm sạch (vết thương...).
Dạng từ của detersive
| So sánh hơn | more detersive |
| So sánh nhất | most detersive |
| Số nhiều | detersives |
Câu hỏi thường gặp
detersive nghĩa là gì?
detersive (tính từ, danh từ) nghĩa là để làm sạch, thuốc làm sạch.
detersive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detersive: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈtɜː.sɪv/.