TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detonating

US/ˈdɛ.tᵊn.ˌeɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

detonating nghĩa là nổ.

Nghĩa của detonating

Tính từ

  1. Nổ.
    • detonating gaskhí nổ

Câu hỏi thường gặp

detonating nghĩa là gì?

detonating (tính từ) nghĩa là nổ.

detonating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detonating: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.tᵊn.ˌeɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.