TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detonation

UK/dɛtəˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

detonation nghĩa là sự nổ, tiếng nổ.

Nghĩa của detonation

Danh từ

  1. Sự nổ.
    • a nuclear detonationsự nổ hạt nhân
  2. Tiếng nổ.

Dạng từ của detonation

Số nhiềudetonations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detonation

Trái nghĩa

Họ từ của detonation

Câu hỏi thường gặp

detonation nghĩa là gì?

detonation (danh từ) nghĩa là sự nổ, tiếng nổ.

detonation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detonation: giọng Anh (UK) /dɛtəˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.