TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detrainment

US/ˌdi.ˈtreɪn.mənt/ giọng máy của trình duyệt

detrainment nghĩa là Xem detrain.

Nghĩa của detrainment

Danh từ

  1. Xem detrain

Dạng từ của detrainment

Số nhiềudetrainments

Câu hỏi thường gặp

detrainment nghĩa là gì?

detrainment (danh từ) nghĩa là Xem detrain.

detrainment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của detrainment: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈtreɪn.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.