TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

detribalization

giọng máy của trình duyệt

detribalization nghĩa là sự giải bộ lạc.

Nghĩa của detribalization

Danh từ

  1. Sự giải bộ lạc.

Câu hỏi thường gặp

detribalization nghĩa là gì?

detribalization (danh từ) nghĩa là sự giải bộ lạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.