device allocation
US/dɪ.ˈvɑɪs ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən//
giọng máy của trình duyệt
device allocation nghĩa là cấp phát thiết bị.
Nghĩa của device allocation
Danh từ
- Tech Cấp phát thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
device allocation nghĩa là gì?
device allocation (danh từ) nghĩa là cấp phát thiết bị.
device allocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của device allocation: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑɪs ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən//.