TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

device allocation

US/dɪ.ˈvɑɪs ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

device allocation nghĩa là cấp phát thiết bị.

Nghĩa của device allocation

Danh từ

  1. Tech Cấp phát thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

device allocation nghĩa là gì?

device allocation (danh từ) nghĩa là cấp phát thiết bị.

device allocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của device allocation: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑɪs ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.