device code
US/dɪ.ˈvɑɪs ˈkoʊd/
giọng máy của trình duyệt
device code nghĩa là mã thiết bị.
Nghĩa của device code
Danh từ
- Tech Mã thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
device code nghĩa là gì?
device code (danh từ) nghĩa là mã thiết bị.
device code phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của device code: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑɪs ˈkoʊd/.