TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

device code

US/dɪ.ˈvɑɪs ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

device code nghĩa là mã thiết bị.

Nghĩa của device code

Danh từ

  1. Tech Mã thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

device code nghĩa là gì?

device code (danh từ) nghĩa là mã thiết bị.

device code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của device code: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑɪs ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.